sailor king

sailor king

A sailor king stands on the deck of a ship, looking out to sea.

Định nghĩa

Danh từ: - Vua thủy thủ: Từ "sailor king" dùng để chỉ Vua William IV của Vương quốc Anh Ireland (1765-1837), người lên ngôi sau một sự nghiệp lâu dài trong hải quân. Ông con trai của Vua George III biệt danh này đã phục vụ trong Hải quân Hoàng gia Anh từ khi còn trẻ, trước khi trở thành vua.

dụ sử dụng
  • (William IV thường được nhớ đến như vị vua thủy thủ sự nghiệp hải quân rộng lớn của ông.)
  • (Thuật ngữ "vua thủy thủ" nhấn mạnh nền tảng độc đáo của ông so với các quốc vương Anh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sailor king" (dạng xác định): Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ riêng William IV.
    • The sailor king was known for his informal manner and love of the sea. (Vị vua thủy thủ nổi tiếng với phong cách thân thiện tình yêu biển cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailor (danh từ): thủy thủ, người đi biển.
    • He was a sailor before becoming king. (Ông ấy một thủy thủ trước khi trở thành vua.)
  • King (danh từ): vua, quốc vương.
    • The king ruled for seven years. (Vị vua trị vì trong bảy năm.)
Từ đồng nghĩa
  • William IV: tên riêng của vị vua này.
  • The Sailor Monarch: một biệt danh khác (dịch: Quốc vương thủy thủ), ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sailor king".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sailor king".